freedom of the seas

Định nghĩa

Danh từ: Quyền tự do trên biển, quyền của tàu buôn được đi lại tự do trong vùng biển quốc tế.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tắc quyền tự do trên biển thiết yếu cho thương mại quốc tế.)
  • (Trong thời chiến, quyền tự do trên biển có thể bị hạn chế bởi các cuộc phong tỏa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to violate the freedom of the seas": vi phạm quyền tự do trên biển.
    • Piracy is a direct violation of the freedom of the seas. (Cướp biển một sự vi phạm trực tiếp quyền tự do trên biển.)
  • "to uphold the freedom of the seas": bảo vệ quyền tự do trên biển.
    • Naval forces often work to uphold the freedom of the seas. (Lực lượng hải quân thường làm việc để bảo vệ quyền tự do trên biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Freedom of navigation (n): quyền tự do hàng hải (một khía cạnh cụ thể hơn của quyền tự do trên biển, tập trung vào việc di chuyển của tàu thuyền).
    • The treaty guarantees freedom of navigation in the strait. (Hiệp ước đảm bảo quyền tự do hàng hải trong eo biển.)
  • Maritime freedom (n): tự do hàng hải (từ đồng nghĩa rộng hơn).
    • Maritime freedom is a cornerstone of international law. (Tự do hàng hải nền tảng của luật pháp quốc tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Right of innocent passage: quyền đi qua vô hại (quyền của tàu thuyền đi qua lãnh hải của một quốc gia không gây hại).
  • Open seas doctrine: học thuyết biển mở (nguyên tắc cho phép tự do đi lại trên biển cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "freedom of the seas", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Sail under: đi lại dưới (quyền lợi). - All ships sail under the principle of freedom of the seas. (Tất cả tàu thuyền đều đi lại dưới nguyên tắc quyền tự do trên biển.)

Thành ngữ liên quan
  • High seas: biển cả (vùng biển không thuộc quyền tài phán của bất kỳ quốc gia nào).
    • The freedom of the seas applies only on the high seas. (Quyền tự do trên biển chỉ áp dụng trên biển cả.)
  • Law of the sea: luật biển (hệ thống luật điều chỉnh quyền nghĩa vụ trên biển).
    • The United Nations Convention on the Law of the Sea defines the freedom of the seas. (Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển định nghĩa quyền tự do trên biển.)